flag rank

flag rank

A naval officer proudly displays his new flag rank insignia.

Định nghĩa

Danh từ: - Cấp bậc sĩ quan cờ: "Flag rank" một thuật ngữ trong quân đội, đặc biệt hải quân, dùng để chỉ cấp bậc của các sĩ quan cấp cao quyền treo cờ hiệu riêng (flag) trên tàu hoặc tại căn cứ. Các cấp bậc này thường bao gồm: Chuẩn Đô đốc (Rear Admiral), Phó Đô đốc (Vice Admiral), Đô đốc (Admiral) Đô đốc Hạm đội (Fleet Admiral). Nói cách khác, "flag rank" cấp bậc của một sĩ quan cờ (flag officer).

dụ sử dụng
  • (Ông ấy được thăng lên cấp bậc sĩ quan cờ sau 25 năm phục vụ.)
  • (Chỉ các sĩ quan cấp bậc sĩ quan cờ mới được phép chỉ huy các lực lượng đặc nhiệm hải quân lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach flag rank": đạt đến cấp bậc sĩ quan cờ.

    • It takes decades of dedication to reach flag rank in the navy. (Phải mất nhiều thập kỷ cống hiến để đạt đến cấp bậc sĩ quan cờ trong hải quân.)
  • "flag rank officer": sĩ quan cấp bậc cờ.

    • Flag rank officers often have significant strategic responsibilities. (Các sĩ quan cấp bậc cờ thường trách nhiệm chiến lược quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag officer (danh từ): sĩ quan cờ, chỉ chung các sĩ quan cấp bậc từ Chuẩn Đô đốc trở lên.

    • The ceremony was attended by several flag officers. (Buổi lễ sự tham dự của một số sĩ quan cờ.)
  • Flag (danh từ): lá cờ, trong ngữ cảnh này cờ hiệu cá nhân của sĩ quan cấp cao.

    • Each flag rank officer has a unique personal flag. (Mỗi sĩ quan cấp bậc cờ một lá cờ hiệu cá nhân riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • General officer rank: cấp bậc sĩ quan tướng (dùng trong lục quân không quân, tương đương với flag rank trong hải quân).
  • Senior command rank: cấp bậc chỉ huy cấp cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flag rank".
Thành ngữ liên quan
  • "to fly one's flag": treo cờ hiệu của mình, nghĩa bóng thể hiện quyền lực hoặc địa vị.
    • The admiral flew his flag from the flagship. (Vị đô đốc đã treo cờ hiệu của mình từ soái hạm.)